tomber
Tiếng PhápA1Nghĩa
- ngã, rơi
Câu ví dụ
J'entendis quelque chose tomber au sol.Tôi nghe thấy tiếng cái gì đó rơi xuống đất.
Vous avez fait tomber votre crayon.Bạn đã đánh rơi bút chì của bạn.
Attention, ne saute pas, tu vas tomber !Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›