NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tomber

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • ngã, rơi

Câu ví dụ

J'entendis quelque chose tomber au sol.Tôi nghe thấy tiếng cái gì đó rơi xuống đất.
Vous avez fait tomber votre crayon.Bạn đã đánh rơi bút chì của bạn.
Attention, ne saute pas, tu vas tomber !Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1