NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la tienne

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • cái của bạn (giống cái)

Câu ví dụ

Je veux une moto comme la tienne.Tôi muốn một chiếc xe máy giống như của bạn.
Quelle tasse est la tienne ?Tách nào của bạn?
La tienne est meilleure.Của bạn tốt hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2