NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tellement

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • quá đỗi, nhiều đến thế

Câu ví dụ

Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade.Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.
J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus.Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef.Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1