ni
Tiếng PhápA1Nghĩa
- cũng không
Câu ví dụ
Je ne suis ni un Athénien, ni un Grec.Tôi chăng phải là người Athen, chẳng phải là người Hy Lạp.
Ni vous, ni moi ne nous trompons.Bạn và tôi đều không sai.
Je ne sais ni où aller, ni que faire.Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›