NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le corps

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • cơ thể

Câu ví dụ

Il y a d'innombrables corps célestes dans l'univers.Có vô kể những thiên thể trong vũ trụ.
Le sang circule dans le corps.Máu tuần hoàn trong cơ thể.
La lecture est à l'esprit ce que la nourriture est au corps.Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1