la télé
Tiếng PhápA2Nghĩa
- tivi (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
À ce moment, je regardais la télé.Lú đó tôi đang xem ti vi.
Il est temps que tu arrêtes de regarder la télé.Đã đến lúc abnj phải ngừng xem ti vi.
J'aime regarder le foot à la télé.Tôi thích xem đá bóng trên ti vi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›