le suspect
Tiếng PhápA2Nghĩa
- nghi phạmA2
- đáng ngờB1
Câu ví dụ
Le suspect est toujours en vadrouille.Kẻ tình nghi vẫn tự do.
La police a sommé le suspect de lâcher son arme.Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
C'est suspect.Thật đáng ngờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›