la gauche
Tiếng PhápA2Nghĩa
- bên tráiA2
- trái (bên)B1
Câu ví dụ
Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là.Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
Les bicyclettes roulent à gauche au Japon.Tại Nhật Bản, xe đạp đi bên trái.
Jim regarda à droite et à gauche avant de traverser la rue.Jim nhìn sang phải và sang trái trước khi qua đường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›