éteindre
Tiếng PhápA2Nghĩa
- tắt
Câu ví dụ
Pourriez-vous éteindre le téléviseur ?Bạn có thể tắt TV?
Pourrais-tu éteindre le téléviseur ?Bạn có thể tắt TV?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›