NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

éteindre

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • tắt

Câu ví dụ

Pourriez-vous éteindre le téléviseur ?Bạn có thể tắt TV?
Pourrais-tu éteindre le téléviseur ?Bạn có thể tắt TV?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2