la sortie
Tiếng PhápA2Nghĩa
- lối ra
Câu ví dụ
Il pleuvait, mais elle est sortie quand même.Thậm chí dù trời lúc đó đang mưa, cô ấy vẫn đi ra ngoài.
L'aveugle avança à tâtons vers la sortie.Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
Je n'ai pas remarqué sa sortie.Tôi không để ý là cô ấy ra ngoài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›