la sorte
Tiếng PhápA2Nghĩa
- loại, kiểu
Câu ví dụ
J'aime cette sorte de pommes.Tôi thích loại táo này.
C'est une sorte de pomme.Nó là một loại táo.
C'est, en quelque sorte, important.Đó là loại quan trọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›