la série
Tiếng PhápA2Nghĩa
- loạt; phim bộ
Câu ví dụ
Cette série comporte trente-et-un volumes et un certain nombre d'ouvrages hors-série.Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›