rouler
Tiếng PhápA2Nghĩa
- lăn; chạy (xe)
Câu ví dụ
Les routes larges et droites m'incitent à rouler vite.Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh.
Tu joues avec le feu à rouler constamment à moto sans casque.Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›