NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

riche

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • giàu

Câu ví dụ

Le Canada est riche en forêts.Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.
Elle est riche, et encore mieux, elle est magnifique.Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.
Tom n'est pas aussi riche que Marie.Tom không giàu bằng Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2