NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

respecter

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • tôn trọng

Câu ví dụ

Il est le seul à ne pas respecter la coutume.Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.
Se taire en classe, c'est respecter le sommeil des autres.Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2