NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

durer

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • kéo dài

Câu ví dụ

Combien de temps va durer le vol ?Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?
«Combien de temps va durer la réunion ?» «Deux heures.»"Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2