NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

retourner

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • quay lại

Câu ví dụ

Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid.Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.
Je ne peux pas y retourner sans toi.Tôi không thể quay về mà không có bạn.
Je ne peux pas y retourner sans vous.Tôi không thể quay về mà không có bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1