NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rester

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • ở lại

Câu ví dụ

Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ?Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
Combien de temps comptez-vous rester à Oxford ?Bạn định ở Oxford trong bao lâu?
Je m'excuse, je ne peux pas rester longtemps.Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1