mettre
Tiếng PhápA1Nghĩa
- đặt, để; mặc
Câu ví dụ
Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit.Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.
On doit mettre un casque pour se protéger la tête.Phải đội mũ bảo về để bảo vệ đầu.
Tu devrais mettre ces photos dans ton album.Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›