NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la fois

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • lần

Câu ví dụ

Laver avant de porter pour la première fois.Giặt trước khi mặc lần đầu.
Ouais ! J’ai gagné deux fois de suite !Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ?Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1