petit
Tiếng PhápA1Nghĩa
- nhỏ, bé
Câu ví dụ
Je viens juste de finir mon petit déjeuner.Tôi vừa ăn sáng xong.
Le village où j'habite est très petit.Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.
Non, c'est pas mon nouveau petit ami.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›