raisonnable
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hợp lý
Câu ví dụ
Je pense que Tom serait raisonnable.Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›