continu
Tiếng PhápB1Nghĩa
- liên tục
Câu ví dụ
Les feux tricolores fonctionnent en continu.Đèn giao thông hoạt động liên tục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›