la plage
Tiếng PhápA2Nghĩa
- bãi biển
Câu ví dụ
J'avais prévu d'aller à la plage aujourd'hui, mais il a commencé à pleuvoir.Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa.
Je m'allonge sur la plage tous les jours.Ngày nào tôi cũng nói dối trên bãi biển.
Devine ce que j'ai trouvé sur la plage.Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›