NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

personne

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • không aiA1
  • ngườiA1

Câu ví dụ

Je me suis exprimé mais personne n'a écouté.Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.
Dans un premier temps personne ne me crut.Thoạt đầu không ai tin tôi.
Je ne le dirai jamais à personne.Tôi sẽ không nói điều này cho ai cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1