parfaitement
Tiếng PhápA2Nghĩa
- hoàn hảo
Câu ví dụ
Tout ce que vous dites est parfaitement correct.Tất cả những điều anh nói đều đúng.
Tu as parfaitement raison.Bạn hoàn toàn có lý.
Mariko parle l'anglais parfaitement.Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›