le site
Tiếng PhápB1Nghĩa
- trang web; địa điểm
Câu ví dụ
J'ai changé la disposition de mon site web.tôi đã thay đổi bố cục website của mình
J'ai changé la mise en page de mon site.tôi đã thay đổi bố cục website của mình
J'ai changé l'agencement de mon site web.tôi đã thay đổi bố cục website của mình
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›