NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la panne

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • sự hỏng hóc

Câu ví dụ

Ce distributeur automatique est en panne.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
Mon réfrigérateur est en panne.Tủ lạnh của tôi bị hư.
Ma voiture est tombée en panne ce matin et ne sera pas réparée avant vendredi.Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1