la panne
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sự hỏng hóc
Câu ví dụ
Ce distributeur automatique est en panne.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
Mon réfrigérateur est en panne.Tủ lạnh của tôi bị hư.
Ma voiture est tombée en panne ce matin et ne sera pas réparée avant vendredi.Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›