la goutte
Tiếng PhápB1Nghĩa
- giọt
Câu ví dụ
Il ne reste plus une goutte d'eau.Chẳng còn giọt nước nào còn sót lại.
Il n'y a plus une goutte d'eau.Chẳng còn giọt nước nào còn sót lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›