NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

occupé

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • bận

Câu ví dụ

Comme je suis très occupé, ne compte pas sur moi.Vì tôi rất bận, bạn đừng trông cậy vào tôi.
Combien de temps étais-tu occupé ?Bạn đã bận trong bao nhiêu lâu?
Je n'ai pas été occupé pendant deux jours.Hai ngày nay tôi không bận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1