le coq
Tiếng PhápB1Nghĩa
- con gà trống
Câu ví dụ
Le coq ne pond pas d'œufs.Con gà trống không đẻ trứng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.