NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

démissionner

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • từ chức

Câu ví dụ

Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre.Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng.
Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre.Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1