la note
Tiếng PhápA2Nghĩa
- ghi chú; điểm số
Câu ví dụ
J'aimerais la note, je vous prie.Làm ơn tính tiền.
Veuillez prendre note de mon adresse.Hãy ghi lại địa chỉ của tôi.
La note, s'il vous plaît.Vui lòng kiểm tra
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›