normalement
Tiếng PhápB1Nghĩa
- bình thường thì
Câu ví dụ
Je me lève normalement à huit heures.Tôi thường thức dậy lúc 08:00.
Respire normalement.Thở bình thường thôi.
Respirez normalement.Thở bình thường thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›