NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

normalement

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • bình thường thì

Câu ví dụ

Je me lève normalement à huit heures.Tôi thường thức dậy lúc 08:00.
Respire normalement.Thở bình thường thôi.
Respirez normalement.Thở bình thường thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1