ben
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thì, à (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
Ben voyons donc !Mày đùa tao à!
Ben voyons !Ô kê!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.