torturer
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tra tấn
Câu ví dụ
Arrête de te torturer.Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa.
Arrêtez de vous torturer.Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›