NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

moderne

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • hiện đại

Câu ví dụ

Il a une préférence pour la musique moderne.Anh ấy thích âm nhạc hiện đại hơn.
Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ?Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?
Tokyo est la ville la plus importante et la plus moderne du Japon.Tokyo là thành phố quan trọng và hiện đại nhất Nhật Bản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1