moderne
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hiện đại
Câu ví dụ
Il a une préférence pour la musique moderne.Anh ấy thích âm nhạc hiện đại hơn.
Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ?Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?
Tokyo est la ville la plus importante et la plus moderne du Japon.Tokyo là thành phố quan trọng và hiện đại nhất Nhật Bản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›