NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la collection

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • bộ sưu tập

Câu ví dụ

Tom montra sa collection de timbres à Mary.Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.
Mon passe-temps est la collection de pièces anciennes.Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
Tom a montré sa collection de timbres à Mary.Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1