douloureux
Tiếng PhápB1Nghĩa
- đau đớn
Câu ví dụ
Mes yeux sont douloureux.Mắt tôi đang bị đau.
J'ai les yeux douloureux.Mắt tôi đang bị đau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›