me
Tiếng PhápA1Nghĩa
- tôi (tân ngữ)
Câu ví dụ
Je me suis exprimé mais personne n'a écouté.Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.
Arrête de me considérer comme quelqu'un de « normal » !Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Ne me poussez pas trop fort. C'est dangereux.Đừng xô đẩy tôi mạnh quá. Nguy hiểm đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›