NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le manteau

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • áo khoác dài

Câu ví dụ

Il faisait si chaud que j'ai enlevé mon manteau.Trời nóng quá nên tôi đã bỏ áo khoác ra.
J'ai acheté ce manteau à bas prix.Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá rẻ.
Il faisait extrêmement chaud, aussi je retirai mon manteau.Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1