hésiter
Tiếng PhápB1Nghĩa
- do dự
Câu ví dụ
Elle répondit sans hésiter.Chị ấy trả lời không ngần ngại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.