NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

même

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • ngay cả; cùng, giống nhau

Câu ví dụ

Ils sont à peu près du même âge.Họ gần bằng tuổi nhau.
« Cœur » et « chœur » ont la même prononciation.Trong tiếng Pháp, từ "trái tim" (cœur) và từ "dàn hợp xướng" (chœur) đồng âm với nhau.
Il aime tout faire lui-même.Anh ấy thích làm tất cả một mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1