même
Tiếng PhápA1Nghĩa
- ngay cả; cùng, giống nhau
Câu ví dụ
Ils sont à peu près du même âge.Họ gần bằng tuổi nhau.
« Cœur » et « chœur » ont la même prononciation.Trong tiếng Pháp, từ "trái tim" (cœur) và từ "dàn hợp xướng" (chœur) đồng âm với nhau.
Il aime tout faire lui-même.Anh ấy thích làm tất cả một mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›