NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le lapin

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • con thỏ

Câu ví dụ

Un lapin a de longues oreilles et une petite queue.Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
C’était un méchant lapin.Đó là một con thỏ hung ác.
Le lapin monte sur la chaise.Con thỏ trèo lên ghế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1