le joueur
Tiếng PhápB1Nghĩa
- người chơi, cầu thủ
Câu ví dụ
C'est un très bon joueur de tennis.Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
Ichiro est un remarquable joueur de baseball.Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
C'est un bon joueur de tennis.Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›