NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le joueur

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • người chơi, cầu thủ

Câu ví dụ

C'est un très bon joueur de tennis.Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
Ichiro est un remarquable joueur de baseball.Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
C'est un bon joueur de tennis.Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1