l'emploi
Tiếng PhápB1Nghĩa
- việc làm
Câu ví dụ
Je cherche un emploi près de chez moi.Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
Projetez-vous toujours de quitter votre emploi ?Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không?
Elle pratique l'anglais de manière à obtenir un meilleur emploi.Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›