NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

militaire

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • quân sựB1
  • quân nhânB2

Câu ví dụ

Une vie trop facile corrompit l'esprit militaire.Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
Quel beau défilé militaire !Buổi diễu binh đẹp thế!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1