militaire
Tiếng PhápB1Nghĩa
- quân sựB1
- quân nhânB2
Câu ví dụ
Une vie trop facile corrompit l'esprit militaire.Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
Quel beau défilé militaire !Buổi diễu binh đẹp thế!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›