agréable
Tiếng PhápB1Nghĩa
- dễ chịu
Câu ví dụ
Ce livre est d'une lecture agréable.Quyển sách này đọc thật thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›