enceinte
Tiếng PhápA2Nghĩa
- có thai
Câu ví dụ
Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte.Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
Il est tellement heureux parce que sa femme est maintenant enceinte.Anh ấy rất vui vì vợ anh đang mang thai.
Elle est tombée enceinte.Cô ấy có thai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›