NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

courageux

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • dũng cảm

Câu ví dụ

Choisir de se battre avec elle, c'est courageux.Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy.
Cinquante chevaliers courageux étaient prêts pour la grande bataille.Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.
Tom était un soldat courageux.Tom là một người lính dũng cảm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1